Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

波浪

bōlàng

Trong tiếng Trung, 波浪 (bōlàng) có nghĩa là “sóng; làn sóng; sóng biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sóng
  2. làn sóng
  3. sóng biển

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 海面上掀起了巨大的波浪。
    Hǎimiàn shàng xiānqǐle jùdà de bōlàng.
    Trên mặt biển cuộn lên những con sóng khổng lồ.

Chữ Hán