Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

海浪

hǎilàng

Trong tiếng Trung, 海浪 (hǎilàng) có nghĩa là “sóng biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sóng biển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天风很大,海浪也很高。
    Jīntiān fēng hěn dà, hǎilàng yě hěn gāo.
    Hôm nay gió rất to, sóng biển cũng rất cao.

Chữ Hán