流浪
Trong tiếng Trung, 流浪 (liúlàng) có nghĩa là “lang thang; vô gia cư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lang thang
- vô gia cư
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 流浪 (liúlàng) có nghĩa là “lang thang; vô gia cư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.