Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

资格

zīgé

Trong tiếng Trung, 资格 (zīgé) có nghĩa là “tư cách; điều kiện; thâm niên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tư cách
  2. điều kiện
  3. thâm niên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他获得了参加比赛的资格。
    Tā huòdéle cānjiā bǐsài de zīgé.
    Anh ấy đã có được tư cách tham gia cuộc thi.

Chữ Hán