Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

资本

zīběn

Trong tiếng Trung, 资本 (zīběn) có nghĩa là “vốn; tư bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vốn
  2. tư bản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 创办公司需要充足的资本。
    Chuangbàn gōngsī xūyào chōngzú de zīběn.
    Thành lập công ty cần nguồn vốn dồi dào.

Chữ Hán