资本
Trong tiếng Trung, 资本 (zīběn) có nghĩa là “vốn; tư bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vốn
- tư bản
Trong tiếng Trung, 资本 (zīběn) có nghĩa là “vốn; tư bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.