Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

资料

zīliào

Trong tiếng Trung, 资料 (zīliào) có nghĩa là “tài liệu; dữ liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài liệu
  2. dữ liệu

Lượng từ: 份、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我去图书馆查了一些资料。
    Wǒ qù túshūguǎn chále yìxiē zīliào.
    Tôi đã đến thư viện để tra cứu một số tài liệu.

Chữ Hán