资料
Trong tiếng Trung, 资料 (zīliào) có nghĩa là “tài liệu; dữ liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tài liệu
- dữ liệu
Lượng từ: 份、个
Trong tiếng Trung, 资料 (zīliào) có nghĩa là “tài liệu; dữ liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 份、个