Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

饮料

yǐnliào

Trong tiếng Trung, 饮料 (yǐnliào) có nghĩa là “đồ uống; thức uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ uống
  2. thức uống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你想喝什么饮料?
    Nǐ xiǎng hē shénme yǐnliào?
    Bạn muốn uống đồ uống gì?

Chữ Hán