Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

餐饮

cānyǐn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 餐飲

Trong tiếng Trung, 餐饮 (cānyǐn) có nghĩa là “ăn uống; dịch vụ ẩm thực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ăn uống
  2. dịch vụ ẩm thực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个城市的餐饮行业很发达。
    Zhège chéngshì de cānyǐn hángyè hěn fādá.
    Ngành ăn uống ở thành phố này rất phát triển.

Chữ Hán