Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

饮水

yǐnshuǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 飲水

Trong tiếng Trung, 饮水 (yǐnshuǐ) có nghĩa là “uống nước; nước uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. uống nước
  2. nước uống

Cách đọc khác: yìnshuǐ — to give water (to animals)

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要注重饮水安全。
    Wǒmen yào zhùyì yǐnshuǐ ānquán.
    Chúng ta cần chú trọng an toàn nước uống.

Chữ Hán