Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

饮食

yǐnshí

Trong tiếng Trung, 饮食 (yǐnshí) có nghĩa là “ăn uống; chế độ ăn uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ăn uống
  2. chế độ ăn uống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 健康的饮食很重要。
    Jiànkāng de yǐnshí hěn zhòngyào.
    Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng.

Chữ Hán

饮
yǐn
to drink
Từ chứa 饮
食
shí
to eat; food
Từ chứa 食