Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

塑料袋

sùliàodài

Trong tiếng Trung, 塑料袋 (sùliàodài) có nghĩa là “túi nilon; túi nhựa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. túi nilon
  2. túi nhựa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 去超市买东西,我们要少用塑料袋。
    Qù chāoshì mǎi dōngxi, wǒmen yào shǎo yòng sùliàodài.
    Khi đi siêu thị mua sắm, chúng ta nên dùng ít túi nilon hơn.

Chữ Hán

塑
sù
to model (a figure) in clay; plastic (i.e. the synthetic material)
Từ chứa 塑