Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

塑造

sùzào

Trong tiếng Trung, 塑造 (sùzào) có nghĩa là “nhào nặn; khắc họa; xây dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhào nặn
  2. khắc họa
  3. xây dựng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 作家成功塑造了几个生动角色。
    Zuòjiā chénggōng sùzàole jǐ gè shēngdòng juésè.
    Nhà văn đã khắc họa thành công vài nhân vật sinh động.

Chữ Hán

塑
sù
to model (a figure) in clay; plastic (i.e. the synthetic material)
Từ chứa 塑