Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

袋

dài

Trong tiếng Trung, 袋 (dài) có nghĩa là “túi; túi áo; (lượng từ) bao, túi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. túi
  2. túi áo
  3. (lượng từ) bao, túi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我在超市买了两袋苹果。
    Wǒ zài chāoshì mǎile liǎng dài píngguǒ.
    Tôi đã mua hai túi táo ở siêu thị.

Chữ Hán

袋
dài
túi; túi áo
Từ chứa 袋