Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

原料

yuánliào

Trong tiếng Trung, 原料 (yuánliào) có nghĩa là “nguyên liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguyên liệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家工厂缺少生产的原料。
    Zhè jiā gōngchǎng quēshǎo shēngchǎn de yuánliào.
    Nhà máy này thiếu nguyên liệu để sản xuất.

Chữ Hán