原料
Trong tiếng Trung, 原料 (yuánliào) có nghĩa là “nguyên liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nguyên liệu
Trong tiếng Trung, 原料 (yuánliào) có nghĩa là “nguyên liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.