平原
Trong tiếng Trung, 平原 (píngyuán) có nghĩa là “đồng bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồng bằng
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 平原 (píngyuán) có nghĩa là “đồng bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个