Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

草原

cǎoyuán

Trong tiếng Trung, 草原 (cǎoyuán) có nghĩa là “thảo nguyên; đồng cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thảo nguyên
  2. đồng cỏ

Lượng từ: 片

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 草原上有一群群白色的羊。
    Cǎoyuán shàng yǒu yī qúnqún báisè de yáng.
    Trên thảo nguyên có từng đàn cừu trắng.

Chữ Hán