草原
Trong tiếng Trung, 草原 (cǎoyuán) có nghĩa là “thảo nguyên; đồng cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thảo nguyên
- đồng cỏ
Lượng từ: 片
Trong tiếng Trung, 草原 (cǎoyuán) có nghĩa là “thảo nguyên; đồng cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 片