Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

潦草

liáocǎo

Trong tiếng Trung, 潦草 (liáocǎo) có nghĩa là “nguệch ngoạc; cẩu thả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguệch ngoạc
  2. cẩu thả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的字写得太潦草,人们看不清。
    Tā de zì xiě de tài liáocǎo, rénmen kànbuqīng.
    Chữ của anh ấy viết quá nguệch ngoạc, người ta nhìn không rõ.

Chữ Hán