Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

草

cǎo

Trong tiếng Trung, 草 (cǎo) có nghĩa là “cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cỏ

Lượng từ: 棵、撮、株、根

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天,公园里的草绿了。
    Chūntiān, gōngyuán lǐ de cǎo lǜ le.
    Mùa xuân, cỏ trong công viên đã xanh rồi.

Chữ Hán