草
Trong tiếng Trung, 草 (cǎo) có nghĩa là “cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cỏ
Lượng từ: 棵、撮、株、根
Trong tiếng Trung, 草 (cǎo) có nghĩa là “cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 棵、撮、株、根