Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

稻草

dàocǎo

Trong tiếng Trung, 稻草 (dàocǎo) có nghĩa là “rơm; rơm rạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rơm
  2. rơm rạ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 农民用稻草编制帽子。
    Nóngmín yòng dàocǎo biānzhī màozi.
    Người nông dân dùng rơm để đan mũ.

Chữ Hán

稻
dào
paddy; rice (Oryza sativa)
Từ chứa 稻