Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

水稻

shuǐdào

Trong tiếng Trung, 水稻 (shuǐdào) có nghĩa là “lúa nước; lúa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lúa nước
  2. lúa

Lượng từ: 株

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 南方的农民主要种植水稻。
    Nánfāng de nóngmín zhǔyào zhòngzhí shuǐdào.
    Nông dân ở miền nam chủ yếu trồng lúa nước.

Chữ Hán

稻
dào
paddy; rice (Oryza sativa)
Từ chứa 稻