Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

草坪

cǎopíng

Trong tiếng Trung, 草坪 (cǎopíng) có nghĩa là “bãi cỏ; thảm cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bãi cỏ
  2. thảm cỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们在绿色的草坪上快乐地奔跑。
    Háizimen zài lǜsè de cǎopíng shàng kuàilè de bēnpǎo.
    Lũ trẻ đang vui vẻ chạy nhảy trên bãi cỏ xanh.

Chữ Hán