奇花异草
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 奇花異草
Trong tiếng Trung, 奇花异草 (qíhuāyìcǎo) có nghĩa là “hoa thơm cỏ lạ; kỳ hoa dị thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hoa thơm cỏ lạ
- kỳ hoa dị thảo
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 奇花异草 (qíhuāyìcǎo) có nghĩa là “hoa thơm cỏ lạ; kỳ hoa dị thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.