Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

怪异

guàiyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 怪異

Trong tiếng Trung, 怪异 (guàiyì) có nghĩa là “kỳ dị; kỳ quái; lạ lùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ dị
  2. kỳ quái
  3. lạ lùng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这几天的天气变化非常怪异。
    Zhè jǐ tiān de tiānqì biànhuà fēicháng guàiyì.
    Sự thay đổi thời tiết mấy ngày nay rất kỳ dị.

Chữ Hán