变异
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 變異
Trong tiếng Trung, 变异 (biànyì) có nghĩa là “đột biến; biến dị; biến đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đột biến
- biến dị
- biến đổi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 变异 (biànyì) có nghĩa là “đột biến; biến dị; biến đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.