变更
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 變更
Trong tiếng Trung, 变更 (biàngēng) có nghĩa là “thay đổi; sửa đổi; điều chỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thay đổi
- sửa đổi
- điều chỉnh
Trong tiếng Trung, 变更 (biàngēng) có nghĩa là “thay đổi; sửa đổi; điều chỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.