更换
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 更換
Trong tiếng Trung, 更换 (gēnghuàn) có nghĩa là “thay thế; đổi; thay đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thay thế
- đổi
- thay đổi
Trong tiếng Trung, 更换 (gēnghuàn) có nghĩa là “thay thế; đổi; thay đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.