Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

换成

huànchéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 換成

Trong tiếng Trung, 换成 (huànchéng) có nghĩa là “đổi thành; thay thế bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đổi thành
  2. thay thế bằng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这些硬币换成纸币。
    Qǐng bǎ zhèxiē yìngbì huànchéng zhǐbì.
    Xin hãy đổi những đồng xu này thành tiền giấy.

Chữ Hán