Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

换

huàn

Trong tiếng Trung, 换 (huàn) có nghĩa là “đổi; thay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đổi
  2. thay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我想换一件黑色的衣服。
    Wǒ xiǎng huàn yí jiàn hēisè de yīfu.
    Tôi muốn thay một bộ quần áo màu đen.

Chữ Hán

换
huàn
đổi; thay
Từ chứa 换