Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

撤换

chèhuàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 撤換

Trong tiếng Trung, 撤换 (chèhuàn) có nghĩa là “thay thế; bãi nhiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thay thế
  2. bãi nhiệm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司决定撤换这位经理。
    Gōngsī juédìng chèhuàn zhè wèi jīnglǐ.
    Công ty quyết định thay thế vị giám đốc này.

Chữ Hán