Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

撤离

chèlí
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 撤離

Trong tiếng Trung, 撤离 (chèlí) có nghĩa là “sơ tán; rút lui”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sơ tán
  2. rút lui
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 所有居民都安全撤离了危险区。
    Suǒyǒu jūmín dōu ānquán chèlíle wēixiǎn qū.
    Tất cả cư dân đều đã sơ tán an toàn khỏi khu vực nguy hiểm.

Chữ Hán