撤离
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 撤離
Trong tiếng Trung, 撤离 (chèlí) có nghĩa là “sơ tán; rút lui”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sơ tán
- rút lui
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 撤离 (chèlí) có nghĩa là “sơ tán; rút lui”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.