分离
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 分離
Trong tiếng Trung, 分离 (fēnlí) có nghĩa là “ly biệt; chia lìa; tách rời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ly biệt
- chia lìa
- tách rời
Trong tiếng Trung, 分离 (fēnlí) có nghĩa là “ly biệt; chia lìa; tách rời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.