Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

离婚

líhūn

Trong tiếng Trung, 离婚 (líhūn) có nghĩa là “ly hôn; ly dị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ly hôn
  2. ly dị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们去年离婚了。
    Tāmen qùnián líhūn le.
    Họ đã ly hôn vào năm ngoái.

Chữ Hán