Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

婚姻

hūnyīn

Trong tiếng Trung, 婚姻 (hūnyīn) có nghĩa là “hôn nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hôn nhân

Lượng từ: 桩、次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 幸福的婚姻需要双方互相理解。
    Xìngfú de hūnyīn xūyào shuāngfāng hùxiāng lǐjiě.
    Một cuộc hôn nhân hạnh phúc đòi hỏi sự thấu hiểu lẫn nhau từ cả hai phía.

Chữ Hán

婚
hūn
marriage; wedding; to marry
Từ chứa 婚
姻
yīn
marriage connections