远离
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 遠離
Trong tiếng Trung, 远离 (yuǎnlí) có nghĩa là “tránh xa; xa rời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tránh xa
- xa rời
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 远离 (yuǎnlí) có nghĩa là “tránh xa; xa rời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.