Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

远离

yuǎnlí
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 遠離

Trong tiếng Trung, 远离 (yuǎnlí) có nghĩa là “tránh xa; xa rời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tránh xa
  2. xa rời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 为了健康,我们要远离香烟。
    Wèile jiànkāng, wǒmen yào yuǎnlí xiāngyān.
    Vì sức khỏe, chúng ta phải tránh xa thuốc lá.

Chữ Hán