Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

离

lí

Trong tiếng Trung, 离 (lí) có nghĩa là “cách; rời khỏi; cách xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cách
  2. rời khỏi
  3. cách xa

Cách đọc khác: chī — mythical beast (archaic)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 商店离这里不远。
    Shāngdiàn lí zhèlǐ bù yuǎn.
    Cửa hàng cách đây không xa.

Chữ Hán

离
lí
cách; rời khỏi
Từ chứa 离