Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

离开

líkāi

Trong tiếng Trung, 离开 (líkāi) có nghĩa là “rời khỏi; rời đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rời khỏi
  2. rời đi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他昨天离开了学校。
    Tā zuótiān líkāile xuéxiào.
    Hôm qua anh ấy đã rời khỏi trường.

Chữ Hán