离开
Trong tiếng Trung, 离开 (líkāi) có nghĩa là “rời khỏi; rời đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rời khỏi
- rời đi
Trong tiếng Trung, 离开 (líkāi) có nghĩa là “rời khỏi; rời đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.