Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

撤退

chètuì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 撤退 (chètuì) có nghĩa là “rút lui”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. rút lui

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 部队决定在天黑前撤退。
    Bùduì juédìng zài tiānhēi qián chètuì.
    Bộ đội quyết định rút lui trước khi trời tối.

Chữ Hán