Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

退票

tuìpiào

Trong tiếng Trung, 退票 (tuìpiào) có nghĩa là “trả lại vé; hoàn vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trả lại vé
  2. hoàn vé
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的计划变了,需要退票。
    Wǒ de jìhuà biàn le, xūyào tuìpiào.
    Kế hoạch của tôi đã thay đổi nên cần phải trả vé.

Chữ Hán