Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

退回

tuìhuí

Trong tiếng Trung, 退回 (tuìhuí) có nghĩa là “trả lại; gửi trả; lui về”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trả lại
  2. gửi trả
  3. lui về
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我把不合适的衣服退回去了。
    Wǒ bǎ bù héshì de yīfu tuìhuí qù le.
    Tôi đã gửi trả lại những bộ quần áo không vừa vặn.

Chữ Hán