Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

退休

tuìxiū

Trong tiếng Trung, 退休 (tuìxiū) có nghĩa là “nghỉ hưu; về hưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghỉ hưu
  2. về hưu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷去年从工厂退休了。
    Yéye qùnián cóng gōngchǎng tuìxiū le.
    Ông nội đã nghỉ hưu khỏi nhà máy vào năm ngoái.

Chữ Hán

休
xiū
to rest; to stop doing sth for a period of time
Từ chứa 休