退休
Trong tiếng Trung, 退休 (tuìxiū) có nghĩa là “nghỉ hưu; về hưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghỉ hưu
- về hưu
Trong tiếng Trung, 退休 (tuìxiū) có nghĩa là “nghỉ hưu; về hưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.