休养
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 休養
Trong tiếng Trung, 休养 (xiūyǎng) có nghĩa là “tĩnh dưỡng; nghỉ dưỡng; an dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tĩnh dưỡng
- nghỉ dưỡng
- an dưỡng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 休养 (xiūyǎng) có nghĩa là “tĩnh dưỡng; nghỉ dưỡng; an dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.