Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

休养

xiūyǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 休養

Trong tiếng Trung, 休养 (xiūyǎng) có nghĩa là “tĩnh dưỡng; nghỉ dưỡng; an dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tĩnh dưỡng
  2. nghỉ dưỡng
  3. an dưỡng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生建议他去乡下休养一段时间。
    Yīshēng jiànyì tā qù xiāngxia xiūyǎng yīduàn shíjiān.
    Bác sĩ khuyên anh ấy nên về quê tĩnh dưỡng một thời gian.

Chữ Hán

休
xiū
to rest; to stop doing sth for a period of time
Từ chứa 休