Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

养成

yǎngchéng

Trong tiếng Trung, 养成 (yǎngchéng) có nghĩa là “hình thành; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình thành
  2. rèn luyện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要养成早睡的好习惯。
    Wǒmen yào yǎngchéng zǎoshuì de hǎo xíguàn.
    Chúng ta nên hình thành thói quen tốt là đi ngủ sớm.

Chữ Hán