Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

保养

bǎoyǎng

Trong tiếng Trung, 保养 (bǎoyǎng) có nghĩa là “bảo dưỡng; chăm sóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo dưỡng
  2. chăm sóc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 汽车需要定期进行保养。
    Qìchē xūyào dìngqī jìnxíng bǎoyǎng.
    Ô tô cần được bảo dưỡng định kỳ.

Chữ Hán