保养
Trong tiếng Trung, 保养 (bǎoyǎng) có nghĩa là “bảo dưỡng; chăm sóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảo dưỡng
- chăm sóc
Trong tiếng Trung, 保养 (bǎoyǎng) có nghĩa là “bảo dưỡng; chăm sóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.