Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

营养

yíngyǎng

Trong tiếng Trung, 营养 (yíngyǎng) có nghĩa là “dinh dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dinh dưỡng

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新鲜的蔬菜和水果很有营养。
    Xīnxiān de shūcài hé shuǐguǒ hěn yǒu yíngyǎng.
    Rau và hoa quả tươi rất giàu dinh dưỡng.

Chữ Hán