Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

培养

péiyǎng

Trong tiếng Trung, 培养 (péiyǎng) có nghĩa là “nuôi dưỡng; bồi dưỡng; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nuôi dưỡng
  2. bồi dưỡng
  3. rèn luyện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母应该培养孩子良好的阅读习惯。
    Fùmǔ yīnggāi péiyǎng háizi liánghǎo de yuèdú xíguàn.
    Cha mẹ nên bồi dưỡng cho con thói quen đọc sách tốt.

Chữ Hán

培
péi
to bank up with earth; to cultivate (lit. or fig.)
Từ chứa 培