培养
Trong tiếng Trung, 培养 (péiyǎng) có nghĩa là “nuôi dưỡng; bồi dưỡng; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nuôi dưỡng
- bồi dưỡng
- rèn luyện
Trong tiếng Trung, 培养 (péiyǎng) có nghĩa là “nuôi dưỡng; bồi dưỡng; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.