养老
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 養老
Trong tiếng Trung, 养老 (yǎnglǎo) có nghĩa là “dưỡng già; phụng dưỡng người già”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dưỡng già
- phụng dưỡng người già
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 养老 (yǎnglǎo) có nghĩa là “dưỡng già; phụng dưỡng người già”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.