Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

养老

yǎnglǎo
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 養老

Trong tiếng Trung, 养老 (yǎnglǎo) có nghĩa là “dưỡng già; phụng dưỡng người già”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dưỡng già
  2. phụng dưỡng người già
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们去乡下养老了。
    Tāmen qù xiāngxià yǎnglǎo le.
    Họ đã về quê để dưỡng già.

Chữ Hán