养
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 養
Trong tiếng Trung, 养 (yǎng) có nghĩa là “nuôi; chăm sóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nuôi
- chăm sóc
Trong tiếng Trung, 养 (yǎng) có nghĩa là “nuôi; chăm sóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.