Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

养

yǎng
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 養

Trong tiếng Trung, 养 (yǎng) có nghĩa là “nuôi; chăm sóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nuôi
  2. chăm sóc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我家养了一只小狗。
    Wǒ jiā yǎng le yì zhī xiǎogǒu.
    Nhà tôi có nuôi một chú chó nhỏ.

Chữ Hán

养
yǎng
nuôi; chăm sóc
Từ chứa 养