Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

疗养

liáoyǎng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 療養

Trong tiếng Trung, 疗养 (liáoyǎng) có nghĩa là “điều dưỡng; an dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều dưỡng
  2. an dưỡng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷去海边疗养了。
    Yéye qù hǎibiān liáoyǎng le.
    Ông nội đã đi bờ biển để an dưỡng rồi.

Chữ Hán