疗养
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 療養
Trong tiếng Trung, 疗养 (liáoyǎng) có nghĩa là “điều dưỡng; an dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điều dưỡng
- an dưỡng
Trong tiếng Trung, 疗养 (liáoyǎng) có nghĩa là “điều dưỡng; an dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.