Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

修养

xiūyǎng

Trong tiếng Trung, 修养 (xiūyǎng) có nghĩa là “tu dưỡng; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tu dưỡng
  2. rèn luyện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是一个很有修养的人。
    Tā shì yīgè hěn yǒu xiūyǎng de rén.
    Anh ấy là một người rất có tu dưỡng.

Chữ Hán