修养
Trong tiếng Trung, 修养 (xiūyǎng) có nghĩa là “tu dưỡng; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tu dưỡng
- rèn luyện
Trong tiếng Trung, 修养 (xiūyǎng) có nghĩa là “tu dưỡng; rèn luyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.