修建
Trong tiếng Trung, 修建 (xiūjiàn) có nghĩa là “xây dựng; thi công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xây dựng
- thi công
Trong tiếng Trung, 修建 (xiūjiàn) có nghĩa là “xây dựng; thi công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.